Bạn gặp đề bài Bar Chart (Biểu đồ cột) với 5 quốc gia và 2 nhóm đối tượng (Nam/Nữ) và bắt đầu hoang mang? Sai lầm lớn nhất của 80% thí sinh là: Miêu tả lần lượt từng nước từ trái sang phải. Điều này khiến bài viết rời rạc và điểm Coherence & Cohesion (Mạch lạc) tụt dốc không phanh! Hôm nay, IELTS Master – Engonow English sẽ chia sẻ bài mẫu cho đề thi thật (Higher Education Qualifications) với tư duy GROUPING (Gom nhóm) cực đỉnh.
trananhkhang.com
Đề bài:
The chart below shows the percentages of males and females with highereducation qualificationsin five countriesin 2001.
Bài mẫu:
English:
The bar chart illustrates the shares of males and females with higher education qualifications in various nations in 2001.
Overall, in this year, females were more likely than males to obtain university degrees in Germany and the US, while the opposite was true for the other nations. Additionally, Japan recorded the smallest proportion of bachelor’s degree holders in both genders, and it is also important to note that the most noticeable gender gap was observed in Switzerland and Germany.
Germany and the US had a higher proportion of females having higher education qualifications. The former recorded the largest female proportion on the chart, at 45%, exceeding that of their male counterparts by 10 percentage points. The same pattern was also observed in the US, but the disparity was less pronounced, with 40% of women obtaining qualifications, compared to 35% of men in this country.
The other three countries, Switzerland, Japan, and the UK, however, had a larger percentage of males than females. The highest share of male bachelor’s degree holders was observed in Switzerland, with a figure of 45%, compared to 35% of Swiss women. Meanwhile, a 5 percentage point difference was seen in both Japan (30% compared to 25%) and the UK (35% compared to 30%).
Vietnamese:
Biểu đồ cột minh họa tỷ lệ nam giới và nữ giới có bằng cấp giáo dục đại học ở nhiều quốc gia khác nhau vào năm 2001.
Nhìn chung, trong năm này, nữ giới có xu hướng đạt được bằng đại học cao hơn nam giới ở Đức và Mỹ, trong khi điều ngược lại là đúng đối với các quốc gia khác. Thêm vào đó, Nhật Bản ghi nhận tỷ lệ người sở hữu bằng cử nhân thấp nhất ở cả hai giới, và cũng cần lưu ý rằng khoảng cách giới tính rõ rệt nhất được quan sát thấy ở Thụy Sĩ và Đức.
Đức và Mỹ có tỷ lệ nữ giới sở hữu bằng cấp giáo dục đại học cao hơn. Quốc gia đầu tiên (Đức) ghi nhận tỷ lệ nữ giới lớn nhất trên biểu đồ, ở mức 45%, vượt qua tỷ lệ của nam giới nước này 10 điểm phần trăm. Xu hướng tương tự cũng được quan sát thấy ở Mỹ, nhưng sự chênh lệch ít rõ rệt hơn, với 40% phụ nữ đạt được bằng cấp, so với 35% nam giới ở quốc gia này.
Tuy nhiên, ba quốc gia còn lại là Thụy Sĩ, Nhật Bản và Vương quốc Anh lại có tỷ lệ nam giới cao hơn nữ giới. Tỷ lệ nam giới có bằng cử nhân cao nhất được quan sát thấy ở Thụy Sĩ, với con số là 45%, so với 35% ở phụ nữ Thụy Sĩ. Trong khi đó, mức chênh lệch 5 điểm phần trăm được nhìn thấy ở cả Nhật Bản (30% so với 25%) và Vương quốc Anh (35% so với 30%).
Phân tích:
1) Phân tích chi tiết từng đoạn
Mở bài (Introduction)
- Câu văn: “The bar chart illustrates the shares of males and females with higher education qualifications in various nations in 2001.”
- Phân tích sâu (Theo yêu cầu):
- Kỹ thuật Paraphrasing: Tác giả đã thay thế từ vựng đề bài một cách an toàn và chính xác:
- “shows” => “illustrates” (Động từ tiêu chuẩn).
- “percentages” => “shares” (Từ vựng hay để chỉ tỉ lệ phần trăm/phần chia).
- “five countries” => “various nations” (Tránh lặp lại số đếm, dùng từ đồng nghĩa nation/country).
- Cấu trúc câu: Giữ nguyên trật tự thông tin nhưng thay đổi từ ngữ. Đây là cách mở bài an toàn, trực diện, không tốn quá nhiều thời gian suy nghĩ nhưng vẫn đảm bảo tiêu chí Task Achievement.
- Kỹ thuật Paraphrasing: Tác giả đã thay thế từ vựng đề bài một cách an toàn và chính xác:
Đoạn Tổng quan (Overview)
- Câu chủ đề:“Overall, in this year, females were more likely than males to obtain university degrees in Germany and the US, while the opposite was true for the other nations.”
- Chức năng: Phân loại 5 quốc gia thành 2 nhóm rõ rệt. Cụm từ “females were more likely than males” và “the opposite was true” giúp người đọc hình dung ngay bức tranh tổng thể mà không cần số liệu.
- Ý bổ trợ: Câu thứ 2 chỉ ra các đặc điểm nổi bật nhất (Key features): Tỉ lệ thấp nhất (Japan) và khoảng cách giới tính lớn nhất (Switzerland & Germany).
Thân bài 1 (Chi tiết nhóm Nữ > Nam)
- Câu chủ đề: “Germany and the US had a higher proportion of females having higher education qualifications.” => Xác định rõ đối tượng được nói đến trong đoạn.
- Phát triển ý:
- Tác giả bắt đầu với Germany (số liệu cao hơn) sau đó đến US.
- Sử dụng số liệu để chứng minh độ lớn của khoảng cách: 45% so với 35% (chênh lệch 10 điểm phần trăm).
- So sánh US với Germany bằng cụm “The same pattern was also observed”, nhưng nhấn mạnh sự khác biệt về mức độ “disparity was less pronounced”.
Thân bài 2 (Chi tiết nhóm Nam > Nữ)
- Câu chủ đề & Phát triển: Đoạn này gộp 3 nước còn lại.
- Cách sắp xếp:
- Đưa Switzerland lên đầu vì có số liệu cao nhất trong nhóm này (45%).
- Gộp Japan và UK vào một câu vì chúng có điểm chung: cùng có mức chênh lệch là 5%. Đây là tư duy tổng hợp dữ liệu cực tốt (Synthesizing data).
2) Phân tích Từ vựng (Lexical Resource) nổi bật (Band 7+)
- “Shares / Proportion / Percentage”: Tác giả luân phiên sử dụng 3 từ này để tránh lặp từ “percentage” trong đề bài.
- Hiệu quả: Đa dạng hóa từ vựng (Lexical variability).
- “Higher education qualifications” => “University degrees” => “Bachelor’s degree holders”: Chuỗi từ đồng nghĩa (synonyms) để chỉ bằng cấp đại học.
- Hiệu quả: Tránh lỗi lặp từ (repetition) một cách tự nhiên và học thuật.
- “Disparity”: Sự chênh lệch/khác biệt.
- Hiệu quả: Từ vựng cao cấp hơn “difference” hay “gap”, thường dùng trong so sánh số liệu xã hội học.
- “Less pronounced”: Ít rõ rệt hơn.
- Hiệu quả: Collocation rất hay để miêu tả mức độ của một xu hướng hoặc sự chênh lệch.
- “Counterparts”: Đối tượng tương ứng (ở đây chỉ nam giới so với nữ giới).
- Hiệu quả: Thay vì nói “men”, dùng “their male counterparts” giúp câu văn mang tính kết nối và học thuật cao.
- “Exceeding”: Vượt quá.
- Hiệu quả: Dùng để thay thế cho cấu trúc so sánh hơn đơn thuần (higher than), dùng trong mệnh đề quan hệ rút gọn làm câu văn gọn gàng.
3) Phân tích Ngữ pháp (Grammatical Range & Accuracy)
- Đa dạng cấu trúc so sánh:
- Comparison: “more likely than”, “smallest proportion”, “most noticeable”.
- Contrast: “while the opposite was true”, “compared to”.
- Sử dụng Mệnh đề quan hệ rút gọn (Reduced Relative Clauses):
- “…females having higher education qualifications” (thay vì who have).
- “…at 45%, exceeding that of their male counterparts…” (thay vì which exceeded).
- Hiệu quả: Giúp câu văn phức tạp hơn (Complex sentences) và luân chuyển thông tin mượt mà.
- Thiết bị liên kết (Cohesive Devices):
- Referencing (Tham chiếu): Sử dụng “The former” (đối tượng nhắc trước – Germany) để tránh nhắc lại tên quốc gia.
- Linkers: “Overall”, “Additionally”, “Meanwhile”, “However” được dùng chính xác để chuyển đoạn và chuyển ý đối lập.
IELTS Master powered by Engonow
Enlighten Your Goal Now.
Quận 6 – Bình Tân, TP HCM / Online toàn cầu.
engonow.edu.vn
Xem thêm: Giải Đề Thi Thật IELTS Writing Task 2 Chủ Đề “Crime”











